Nhật xạ kế Cấp A so với Cấp B: Bạn cần loại nào?

Giới thiệu

Khi lựa chọn một pyranometer cho dự án giám sát năng lượng mặt trời, người mua thường gặp một câu hỏi thực tế: Pyranometer Class A và Class B—loại nào phù hợp với dự án? Câu trả lời không chỉ đơn thuần là chọn cảm biến chính xác hơn hay đắt tiền hơn. Điều đó phụ thuộc vào cách dữ liệu bức xạ sẽ được sử dụng, yêu cầu của đặc tả dự án và mức độ không đảm bảo đo mà ứng dụng có thể chấp nhận.

Theo ISO 9060:2018, pyranometer Class A và Class B có các yêu cầu hiệu suất khác nhau. Class A thường được chọn khi hiệu suất đo chặt chẽ hơn và độ ổn định dữ liệu dài hạn là quan trọng, trong khi Class B có thể mang lại sự cân bằng thực tế cho giám sát PV, khí tượng và môi trường thông thường.

Trong các dự án thực tế, quyết định cũng cần xem xét mục đích đo, tiêu chuẩn áp dụng, yêu cầu GHI hoặc POA, môi trường lắp đặt, hiệu chuẩn và giao diện truyền thông. Bài viết này giải thích sự khác biệt thực tế giữa Class A và Class B và giúp người mua xác định loại pyranometer nào phù hợp với ứng dụng của họ. Nếu bạn đang so sánh các công nghệ pyranometer khác nhau, hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về nhiệt kế bức xạ so với nhật xạ kế silicon để có cái nhìn chi tiết hơn về sự khác biệt và tiêu chí lựa chọn của chúng.

Pyranometer Class A vs Class B: Tổng quan nhanh

Pyranometer Class A và Class B đều được phân loại theo ISO 9060:2018, nhưng chúng được thiết kế cho các mức hiệu suất đo khác nhau. Bảng dưới đây cung cấp so sánh nhanh; sự khác biệt hiệu suất cụ thể và cân nhắc ứng dụng sẽ được thảo luận trong các phần tiếp theo.

Yếu tốCấp ACấp B
Mức hiệu suấtCao hơnTrung bình
Yêu cầu đo lườngNghiêm ngặt hơnÍt nghiêm ngặt hơn
Sự ổn định lâu dàiChặt chẽ hơnÍt nghiêm ngặt hơn
Hiệu suất đáp ứng và định hướngChặt chẽ hơnÍt nghiêm ngặt hơn
Sử dụng điển hìnhGiám sát PV tham chiếu và quan trọngGiám sát PV và môi trường thông thường
Chi phíThường cao hơnThường thấp hơn

ISO 9060:2018 có ý nghĩa gì đối với các Class của Pyranometer?

When comparing Class A vs Class B pyranometers, ISO 9060:2018 is the main reference for understanding their performance classification. The standard uses Class A, Class B and Class C and evaluates pyranometers against several performance parameters rather than assigning a class from one overall accuracy value. This gives buyers a clearer basis for comparing a solar radiation sensor for different measurement requirements.If you want to see how IEC 61724 affects PV monitoring and sensor selection, our [IEC 61724 Guide] provides a practical overview.

ISO 9060:2018 định nghĩa Class A, B và C

ISO 9060:2018 đã thay thế thuật ngữ Secondary Standard, First Class và Second Class được sử dụng trong ISO 9060:1990 bằng hệ thống Class A, Class B và Class C. Phân loại bao gồm thời gian đáp ứng, độ lệch zero, độ không ổn định, độ phi tuyến, đáp ứng định hướng, sai số phổ, đáp ứng nhiệt độ và đáp ứng độ nghiêng.

Các giới hạn chính của Class A, B và C bao gồm:

Thông số hiệu suấtCấp ACấp BCấp C
Thời gian đáp ứng (95%)<10 giây<20 giây<30 giây
Độ lệch zero A±7 W/m²±15 W/m²±30 W/m²
Độ không ổn định±0,8%±1,5%±3%
Phi tuyến tính±0,5%±1%±3%
Đáp ứng định hướng±10 W/m²±20 W/m²±30 W/m²
Sai số phổ GHI bầu trời quang±0,5%±1%±5%
Đáp ứng nhiệt độ±1%±2%±4%

Các giá trị này đại diện cho các giới hạn chấp nhận được chọn lọc sử dụng trong phân loại pyranometer ISO 9060:2018. Phân loại đầy đủ cũng bao gồm các điều kiện khác, chẳng hạn như tiêu chí độ lệch zero bổ sung, đáp ứng độ nghiêng và sai số xử lý tín hiệu. Chúng không nên được coi là một đặc tả độ chính xác tổng thể duy nhất.

Class A và Class B không được định nghĩa bởi một con số độ chính xác

Một sai lầm phổ biến khi so sánh pyranometer là giản lược phân loại thành một tuyên bố như “Class A là ±2% và Class B là ±3%.” ISO 9060 không định nghĩa các class theo cách này. Độ chính xác của pyranometer phụ thuộc vào nhiều đặc tính hiệu suất, vì vậy class ISO được nêu, thông số kỹ thuật và thông tin hiệu chuẩn nên được kiểm tra cùng nhau khi lựa chọn cảm biến.

“Spectrally Flat” và “Fast Response” có nghĩa là gì?

ISO 9060:2018 cũng giới thiệu các thuộc tính bổ sung có thể được sử dụng cùng với ký hiệu class chính. Spectrally flat chỉ ra rằng pyranometer đáp ứng yêu cầu chọn lọc phổ được chỉ định trong dải bước sóng liên quan. Fast response áp dụng cho các thiết bị có thời gian đáp ứng 95% dưới 0,5 s. Các thuộc tính này có thể hữu ích khi hệ thống giám sát cần kiểm soát tốt hơn các hiệu ứng phổ hoặc cần nắm bắt những thay đổi nhanh chóng của bức xạ mặt trời.

Đối với người mua, câu hỏi thực tế không chỉ đơn thuần là liệu Class A hay Class B có mức cao hơn. Câu hỏi hữu ích hơn là liệu hiệu suất của pyranometer có phù hợp với mục đích đo lường, tiêu chuẩn dự án áp dụng và chất lượng dữ liệu yêu cầu hay không.

Pyranometer Class A: Khi Nào Bạn Cần Đến Nó?

Pyranometer Class A thường được lựa chọn khi dữ liệu bức xạ cần hiệu suất đo lường chặt chẽ hơn và tính nhất quán lâu dài tốt hơn. Theo ISO 9060:2018, Class A có các giới hạn nghiêm ngặt hơn đối với một số đặc tính hiệu suất, bao gồm độ lệch điểm không, độ không ổn định, độ phi tuyến, đáp ứng định hướng, đáp ứng nhiệt độ và đáp ứng độ nghiêng.

Lý do thực tế để chọn Class A không chỉ đơn thuần là vì nó “chính xác hơn.” Mà là việc kiểm soát chặt chẽ hơn các nguồn sai số khác nhau có thể có giá trị khi dữ liệu bức xạ được sử dụng cho đánh giá kỹ thuật, phân tích hiệu suất hoặc các phép đo tham chiếu dài hạn.

Khi Nào Bạn Nên Chọn Pyranometer Class A?

Class A đáng để cân nhắc khi:

  • Đánh giá tài nguyên mặt trời: Dữ liệu bức xạ được sử dụng để đánh giá tài nguyên mặt trời của một địa điểm hoặc hỗ trợ phân tích năng lượng dài hạn.
  • Giám sát hiệu suất PV: Bức xạ GHI hoặc POA được sử dụng để đánh giá hiệu suất thực tế của hệ thống PV hoặc tính toán các chỉ số hiệu suất.
  • Đo lường tham chiếu: Cảm biến đóng vai trò là điểm tham chiếu để so sánh dữ liệu bức xạ từ các vị trí hoặc hệ thống giám sát khác nhau.
  • Nghiên cứu và giám sát môi trường: Các phép đo nhất quán rất quan trọng trong các giai đoạn vận hành dài.
  • Thông số kỹ thuật dự án: Hồ sơ mời thầu, kế hoạch giám sát hoặc thông số kỹ thuật yêu cầu rõ ràng ISO 9060:2018 Class A.

Đối với giám sát thường quy khi dự án không yêu cầu các giới hạn hiệu suất chặt chẽ hơn này, Class A có thể không mang lại đủ giá trị bổ sung để biện minh cho chi phí cao hơn. Do đó, việc lựa chọn nên dựa trên mục đích đo lường, yêu cầu dự án và chất lượng dữ liệu yêu cầu, thay vì chỉ dựa vào cấp độ.

Pyranometer Class B: Khi Nào Nó Đủ?

Pyranometer Class B là lựa chọn thực tế cho các ứng dụng không yêu cầu các giới hạn hiệu suất chặt chẽ hơn của Class A. Theo ISO 9060:2018, Class B cung cấp mức hiệu suất đo lường xác định trên các thông số như độ không ổn định, độ phi tuyến, đáp ứng định hướng, đáp ứng nhiệt độ và đáp ứng độ nghiêng. Đối với nhiều ứng dụng giám sát bức xạ mặt trời thường quy, mức hiệu suất này có thể đáp ứng các yêu cầu đo lường mà không cần chỉ định hiệu suất cao hơn của Class A.

Class B có thể phù hợp cho giám sát PV thường quy, các dự án năng lượng mặt trời thương mại và phân tán, trạm khí tượng, giám sát nông nghiệp, giám sát môi trường và các điểm đo bức xạ thứ cấp. Nó cũng có thể phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu khi giao thức dự án không chỉ định Class A. Đối với các hệ thống giám sát đa điểm, Class B có thể được xem xét khi hiệu suất đo lường yêu cầu có thể đạt được trên nhiều vị trí mà không cần sử dụng phân loại cao nhất cho mọi cảm biến.

Tuy nhiên, Class B không phải là lựa chọn đúng chỉ vì ứng dụng nhỏ hơn hoặc nhạy cảm hơn về chi phí. Nếu hồ sơ mời thầu hoặc thông số giám sát yêu cầu rõ ràng Class A, cảm biến phải đáp ứng yêu cầu đó. Điều tương tự cũng áp dụng khi dữ liệu bức xạ được sử dụng cho xác minh hiệu suất giá trị cao, đánh giá hợp đồng, đánh giá kỹ thuật của bên thứ ba hoặc nghiên cứu yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn các sai số và độ không đảm bảo liên quan đến đo lường. Trong những trường hợp này, các yêu cầu hiệu suất cao hơn của Class A có thể được biện minh.

Điều quan trọng là kết hợp cấp độ pyranometer với mục đích đo lường, thông số kỹ thuật dự án và chất lượng dữ liệu yêu cầu. Class B không nên được xem đơn thuần là phiên bản có độ chính xác thấp hơn hoặc tiết kiệm chi phí hơn của Class A; nó là một mức hiệu suất khác được thiết kế cho các ứng dụng mà các yêu cầu chặt chẽ hơn của Class A là không cần thiết.

Pyranometer Class A so với Class B: Điều Gì Thực Sự Thay Đổi?

Sự khác biệt giữa pyranometer Class A và Class B không chỉ đơn thuần là vấn đề giá cả hay một con số độ chính xác tổng thể. ISO 9060:2018 đánh giá hiệu suất pyranometer trên nhiều đặc tính, bao gồm độ không ổn định, độ phi tuyến, đáp ứng định hướng, sai số phổ, đáp ứng nhiệt độ và đáp ứng độ nghiêng. Trong các ứng dụng thực tế, những khác biệt này quyết định mức độ nhất quán mà cảm biến có thể ghi nhận bức xạ mặt trời trong các điều kiện thay đổi và trong thời gian dài.

Độ Ổn Định Đo Lường

Độ ổn định dài hạn mô tả mức độ hiệu suất đo lường của pyranometer có thể thay đổi trong quá trình vận hành. Class A có yêu cầu về độ không ổn định chặt chẽ hơn Class B, giúp hạn chế sự trôi dạt đo lường theo thời gian. Điều này quan trọng khi dữ liệu bức xạ được thu thập cho các bộ dữ liệu tài nguyên mặt trời nhiều năm, các phép đo tham chiếu hoặc phân tích hiệu suất PV dài hạn.

Tuy nhiên, đối với giám sát thường quy, yêu cầu ổn định chặt chẽ hơn của Class A có thể không phải lúc nào cũng cần thiết. Thời gian giám sát dự kiến, yêu cầu so sánh dữ liệu và hậu quả của sự trôi dạt đo lường nên được xem xét trước khi chọn phân loại cao hơn.

Đáp Ứng Với Bức Xạ Thay Đổi

Bức xạ mặt trời có thể thay đổi nhanh chóng khi mây di chuyển qua nhà máy PV, trong lúc mặt trời mọc và lặn, hoặc trong các điều kiện thời tiết thay đổi nhanh. Thời gian đáp ứng quyết định tốc độ pyranometer phản ứng với những thay đổi này và mức độ chính xác mà các biến đổi bức xạ ngắn hạn được thể hiện trong dữ liệu ghi lại.

Điều quan trọng là không nên giả định rằng Class A tự động có nghĩa là đáp ứng nhanh hơn. ISO 9060:2018 xử lý phân loại cấp chính tách biệt với thuộc tính bổ sung “đáp ứng nhanh.” Khi cần ghi nhận các thay đổi bức xạ nhanh, thông số thời gian đáp ứng thực tế nên được kiểm tra độc lập với chỉ định Class A hay Class B.

Đáp Ứng Định Hướng và Độ Nghiêng

Góc mà ánh sáng mặt trời chiếu tới một pyranometer ảnh hưởng đến phép đo của nó, khiến đáp ứng hướng và đáp ứng nghiêng đặc biệt liên quan đến giám sát PV. GHI thường được đo trên mặt phẳng nằm ngang, trong khi bức xạ POA được đo với cảm biến gắn tại mặt phẳng của dàn PV. Khi mặt trời di chuyển qua bầu trời, góc tới thay đổi liên tục.

Class A có yêu cầu chặt chẽ hơn đối với đáp ứng hướng và đáp ứng nghiêng so với Class B. Sự khác biệt này càng liên quan khi đo bức xạ trên mặt phẳng nghiêng hoặc khi dữ liệu được sử dụng cho phân tích hiệu suất PV chi tiết. Do đó, hướng cảm biến, góc gắn và mặt phẳng đo cần được xem xét cùng với phân loại của pyranometer.

Đáp ứng quang phổ

Một pyranometer không nhận bức xạ mặt trời ở một bước sóng duy nhất. Phân bố phổ của ánh sáng mặt trời thay đổi theo vị trí mặt trời, điều kiện khí quyển và thời tiết, trong khi bản thân cảm biến có đáp ứng phổ xác định. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến mức độ tín hiệu đo được phản ánh bức xạ mặt trời thực tế. Do đó, ISO 9060:2018 bao gồm sai số phổ trong các đặc tính hiệu suất của pyranometer.

ISO 9060:2018 cũng cho phép chỉ định “spectrally flat” như một thuộc tính bổ sung thay vì một cấp riêng biệt. Điều này có thể liên quan trong giám sát PV và các ứng dụng nghiên cứu nơi các phép đo cần duy trì tính nhất quán dưới các điều kiện phổ thay đổi. Nếu hiệu suất phổ quan trọng đối với dự án, cần kiểm tra trong thông số kỹ thuật sản phẩm thay vì suy ra chỉ từ chỉ định Class A hoặc Class B.

Ảnh hưởng nhiệt độ

Một pyranometer hoạt động trong điều kiện ngoài trời thực tế, nơi nhiệt độ môi trường, nhiệt độ cảm biến, gió và độ ẩm có thể thay đổi suốt cả ngày. Do đó, đáp ứng nhiệt độ là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến phép đo bức xạ, đặc biệt tại các vị trí có biến động nhiệt độ hàng ngày hoặc theo mùa lớn. ISO 9060:2018 bao gồm đáp ứng nhiệt độ trong các đặc tính được sử dụng để phân loại pyranometer.

Class A có yêu cầu đáp ứng nhiệt độ chặt chẽ hơn Class B, nhưng chỉ phân loại không mô tả đầy đủ hiệu suất ngoài trời của cảm biến. Đáp ứng nhiệt độ được chỉ định, dải nhiệt độ hoạt động và môi trường lắp đặt thực tế cũng cần được kiểm tra khi chọn pyranometer cho sử dụng hiện trường dài hạn.

Hiệu chuẩn và Dữ liệu Dài hạn

Phân loại pyranometer không thay thế hiệu chuẩn. Chất lượng đo lường dài hạn cũng phụ thuộc vào hiệu chuẩn của cảm biến, khả năng truy xuất nguồn gốc và độ không đảm bảo gắn với kết quả hiệu chuẩn. ISO 9847:2023 bao gồm hiệu chuẩn pyranometer bằng so sánh với pyranometer tham chiếu và áp dụng cho các thiết bị đáp ứng yêu cầu ISO 9060 Class A, B và C.

Đây là lý do vì sao không nên đánh giá một cảm biến cấp cao hơn tách rời khỏi thông tin hiệu chuẩn của nó. Đối với giám sát dài hạn, sự kết hợp giữa phân loại ISO, chất lượng hiệu chuẩn, độ ổn định đo lường và bảo trì phù hợp cung cấp cơ sở có ý nghĩa hơn để đánh giá chất lượng dữ liệu kỳ vọng.

So sánh Pyranometer Class A và Class B cho Giám sát PV Mặt trời

Đối với một dự án PV mặt trời, lựa chọn giữa pyranometer Class A và Class B phụ thuộc phần lớn vào mục đích sử dụng dữ liệu bức xạ. Cảm biến Class B có thể đủ cho giám sát thường quy khi thông số kỹ thuật dự án không yêu cầu hiệu suất chặt chẽ hơn. Class A trở nên liên quan hơn khi dữ liệu được dùng cho phân tích hiệu suất dài hạn, phép đo tham chiếu hoặc các ứng dụng khác nơi khác biệt liên quan đến cảm biến có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Cũng cần xem xét mặt phẳng đo. Các phép đo GHI và POA phục vụ các mục đích khác nhau, và các yếu tố như đáp ứng nghiêng, đáp ứng hướng, độ ổn định và hiệu chuẩn có thể có mức độ quan trọng khác nhau tùy theo ứng dụng. Trong thực tế, do đó nên chọn cấp pyranometer cùng với mục đích đo và thông số kỹ thuật dự án.

Giám sát GHI

Đối với giám sát GHI, pyranometer được lắp nằm ngang để đo bức xạ mặt trời nhận được trên bề mặt nằm ngang. Các dự án PV có thể sử dụng dữ liệu GHI để theo dõi điều kiện bức xạ tại địa điểm, hỗ trợ đánh giá tài nguyên mặt trời hoặc cung cấp tham chiếu để so sánh các giai đoạn vận hành.

Khi GHI chủ yếu được dùng cho giám sát địa điểm thường quy, Class B có thể đủ nếu đáp ứng các yêu cầu đã chỉ định. Class A trở nên liên quan hơn khi các phép đo được lưu giữ như tham chiếu dài hạn hoặc dùng cho phân tích nơi thay đổi về độ ổn định cảm biến và các đặc tính hiệu suất khác có thể ảnh hưởng đến so sánh theo thời gian. Để hiểu rộng hơn về đo bức xạ mặt trời trực tiếp, xem Cách Đo Bức xạ trực tiếp (DNI) Chính xác.

Giám sát Bức xạ POA

Bức xạ POA đo bức xạ mặt trời trên mặt phẳng của dàn PV, vì vậy pyranometer thường được lắp để khớp với độ nghiêng và hướng của dàn. Dữ liệu thu được liên quan trực tiếp hơn đến bức xạ sẵn có cho các mô-đun PV so với phép đo GHI nằm ngang.

Điều này khiến hiệu suất cảm biến đặc biệt liên quan khi dữ liệu POA được dùng cho phân tích PV. Đáp ứng nghiêng, đáp ứng hướng và độ ổn định dài hạn có thể ảnh hưởng đến tính nhất quán của phép đo, đặc biệt trong các giai đoạn vận hành kéo dài. Class B có thể phù hợp cho giám sát thường quy khi hiệu suất của nó đáp ứng yêu cầu dự án, trong khi Class A có thể được ưu tiên khi cần hiệu suất đo chặt chẽ hơn. Để biết thêm chi tiết về đo bức xạ mặt trời trong ứng dụng PV, xem Cách đo bức xạ mặt trời cho hệ thống quang điện.

Tỷ số Hiệu suất và Phân tích Hiệu suất PV

Khi dữ liệu bức xạ được sử dụng cho Tỷ số Hiệu suất (PR) hoặc phân tích hiệu suất PV dài hạn, tính nhất quán của phép đo trở nên quan trọng hơn. Mục đích không chỉ đơn thuần là ghi lại liệu có bức xạ mặt trời hay không, mà là so sánh bức xạ khả dụng với điện năng do hệ thống PV sản xuất trong một khoảng thời gian xác định.

Đây là lúc Class A có thể mang lại lợi thế thực tế. Các yêu cầu chặt chẽ hơn của nó đối với các đặc tính như độ không ổn định, độ phi tuyến, đáp ứng nhiệt độ và đáp ứng độ nghiêng có thể giúp duy trì tập dữ liệu bức xạ nhất quán hơn. Hiệu chuẩn cũng rất quan trọng vì phân loại cảm biến đơn thuần không quyết định chất lượng của phép đo cuối cùng.

Không phải mọi dự án PR đều tự động yêu cầu một Pyranometer Class A. Yêu cầu thực tế phải xuất phát từ đặc tả dự án và tiêu chuẩn giám sát áp dụng, bao gồm IEC 61724-1:2021 khi có liên quan. Điểm quan trọng đối với người mua là đánh giá cùng lúc cấp của Pyranometer, thông số hiệu suất thực tế, thông tin hiệu chuẩn và mặt phẳng đo dự kiến, thay vì chọn cảm biến chỉ dựa trên nhãn Class A hay Class B.

Pyranometer Class A và Class B: Bạn nên mua loại nào?

Không có quy tắc cố định rằng dự án PV lớn hơn phải sử dụng Class A hoặc dự án nhỏ hơn có thể sử dụng Class B. Theo ISO 9060:2018, Class A và Class B đại diện cho các mức hiệu suất khác nhau trên nhiều đặc tính đo lường. Đối với người mua, câu hỏi hữu ích hơn là dữ liệu bức xạ sẽ được sử dụng như thế nào. Nghiên cứu, đo lường tham chiếu, đánh giá tài nguyên mặt trời có thể ngân hàng hóa, tập dữ liệu dài hạn và giám sát hiệu suất PV yêu cầu cao thường là lý do để cân nhắc Class A, đặc biệt khi hồ sơ mời thầu hoặc đặc tả dự án yêu cầu.

Đối với giám sát PV thương mại thông thường, giám sát thời tiết nông nghiệp, giám sát môi trường hoặc triển khai đa điểm, Class B có thể là lựa chọn thực tế hơn khi hiệu suất của nó đáp ứng yêu cầu dự án. Các ứng dụng giáo dục cơ bản hoặc trình diễn cũng có thể sử dụng Class C khi được cho phép. Điểm quan trọng là công suất nhà máy PV không nên chỉ quyết định cấp của Pyranometer. Mục đích đo lường, tiêu chuẩn áp dụng, yêu cầu đấu thầu, chất lượng dữ liệu cần thiết, điều kiện lắp đặt và hiệu chuẩn đều cần được xem xét trước khi chọn giữa Class A và Class B.

Ngoài cấp Pyranometer, bạn nên kiểm tra những gì?

Cấp ISO chỉ là một phần của đặc tả. Khi so sánh Pyranometer, người mua cũng nên kiểm tra dải đo, đáp ứng, hiệu chuẩn, đầu ra và yêu cầu lắp đặt của cảm biến. Những chi tiết này quyết định liệu cảm biến có phù hợp với hệ thống giám sát và điều kiện tại địa điểm hay không.

Dải đo và dải phổ

Kiểm tra rằng dải đo bao phủ bức xạ dự kiến, chẳng hạn như 0–2000 W/m² cho nhiều ứng dụng PV. Dải phổ cũng quan trọng vì các cảm biến khác nhau không nhất thiết đáp ứng cùng một dải bước sóng, ngay cả khi chúng có cùng cấp ISO.

Thời gian đáp ứng và hiệu suất đo lường

Thời gian đáp ứng cho thấy cảm biến phản hồi nhanh như thế nào với bức xạ thay đổi. Kiểm tra xem nhà sản xuất ghi rõ đáp ứng 95% hay 99%, sau đó xem xét độ phi tuyến, đáp ứng nhiệt độ, đáp ứng định hướng và đáp ứng độ nghiêng. Những thông số này hữu ích hơn việc chỉ chọn một cảm biến được mô tả là “nhanh.”

Hiệu chuẩn và độ ổn định dài hạn

Yêu cầu giấy chứng nhận hiệu chuẩn và thông tin truy xuất nguồn gốc, đặc biệt khi dữ liệu sẽ được sử dụng cho phân tích hiệu suất PV hoặc giám sát dài hạn. Độ ổn định hàng năm cũng đáng kiểm tra. Phân loại ISO đặt ra giới hạn hiệu suất, nhưng hiệu chuẩn định kỳ và bảo trì đúng cách vẫn ảnh hưởng đến tính nhất quán của phép đo.

Đầu ra, lắp đặt và bảo trì

Đảm bảo đầu ra phù hợp với hệ thống giám sát, chẳng hạn như mV, 4–20 mA hoặc RS485/Modbus. Lắp đặt cũng quan trọng: đo GHI yêu cầu định vị cân bằng, trong khi đo POA nên khớp với mặt phẳng dàn PV. Vệ sinh vòm, che bóng và lắp đặt cáp cần được xem xét trước khi đưa vào vận hành.

Pyranometer Class A và Class B: Những sai lầm mua hàng phổ biến

Chọn Pyranometer Class A và Class B chỉ dựa trên giá là một sai lầm phổ biến. Cảm biến giá thấp hơn có thể phù hợp cho giám sát thông thường, trong khi cảm biến cấp cao hơn có thể được biện minh khi dự án yêu cầu hiệu suất đo chặt chẽ hơn. Người mua cũng nên tránh coi Class A hoặc Class B như một tỷ lệ phần trăm độ chính xác duy nhất. Theo ISO 9060:2018, phân loại dựa trên nhiều đặc tính hiệu suất, bao gồm độ phi tuyến, độ không ổn định, đáp ứng định hướng, đáp ứng nhiệt độ và đáp ứng độ nghiêng.

Một sai lầm phổ biến khác là nhầm lẫn ISO 9060:2018 với IEC 61724-1. ISO 9060 phân loại hiệu suất Pyranometer, trong khi IEC 61724-1 đề cập đến giám sát hiệu suất hệ thống PV. Hiệu chuẩn và lắp đặt cũng cần được chú ý: cân bằng, góc gắn, che bóng, độ sạch của vòm và hiệu chuẩn đều có thể ảnh hưởng đến dữ liệu hiện trường. Khi so sánh thời gian đáp ứng, hãy kiểm tra cả định nghĩa đo lường—ví dụ, thời gian đáp ứng 95% không thể so sánh trực tiếp với thời gian đáp ứng 99% mà không xem xét mỗi thông số đại diện cho điều gì.

Kết luận

Không có người thắng tuyệt đối khi so sánh Pyranometer Class A và Class B. Class A phù hợp hơn khi hiệu suất chặt chẽ hơn và độ tin cậy cao hơn đối với dữ liệu bức xạ là quan trọng, trong khi Class B có thể là lựa chọn thực tế cho giám sát PV và môi trường thông thường. Điểm quan trọng là khớp cấp cảm biến với yêu cầu đo lường thực tế.

ISO 9060:2018 định nghĩa phân loại Pyranometer, trong khi IEC 61724-1 cung cấp các yêu cầu cho giám sát hiệu suất PV. Giá cả nên được xem xét sau các yêu cầu này, không phải trước. Cảm biến phù hợp cũng phụ thuộc vào việc bạn cần đo GHI hay POA, nơi nó sẽ được lắp đặt và cách dữ liệu sẽ được thu thập.

Nếu bạn vẫn đang so sánh Pyranometer Class A và Class B cho một dự án cụ thể, Cảm biến Yantai có thể giúp bạn xem xét các điều kiện đo lường và yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa ra lựa chọn.

Câu hỏi thường gặp

Pyranometer loại A và loại B được phân loại theo các giới hạn hiệu suất khác nhau theo ISO 9060:2018. Loại A có yêu cầu chặt chẽ hơn đối với các đặc tính như độ phi tuyến, độ không ổn định, đáp ứng định hướng, đáp ứng nhiệt độ và đáp ứng độ nghiêng. Loại B cho phép giới hạn rộng hơn. Do đó, sự khác biệt không chỉ đơn thuần là một tỷ lệ phần trăm độ chính xác cố định, và người mua nên so sánh các thông số kỹ thuật thực tế thay vì chỉ dựa vào tên phân loại.

Có, một pyranometer Class B có thể phù hợp cho việc giám sát PV thông thường khi thông số kỹ thuật của dự án không yêu cầu hiệu suất Class A. Nó có thể được cấu hình để đo bức xạ GHI hoặc POA tùy thuộc vào ứng dụng. Tuy nhiên, người mua cũng nên kiểm tra các yêu cầu giám sát PV hiện hành, hiệu chuẩn, điều kiện lắp đặt và hiệu suất cảm biến. Không nên chọn cảm biến Class B chỉ vì chi phí thấp hơn.

Không nhất thiết. Cấp độ yêu cầu phụ thuộc vào mục đích giám sát, đặc điểm kỹ thuật của dự án và tiêu chuẩn áp dụng. Cấp A phù hợp hơn khi hiệu suất đo lường chặt chẽ hơn là quan trọng đối với dữ liệu bức xạ quan trọng hoặc dài hạn. Đối với giám sát thường xuyên, Cấp B có thể đủ nếu được phép theo yêu cầu của dự án. Do đó, cấp cảm biến nên được xác nhận trong giai đoạn đặc điểm kỹ thuật thay vì giả định sau khi lựa chọn thiết bị.

Cả hai loại nhật xạ kế (pyranometer) Class A và Class B đều có thể được sử dụng để đo GHI hoặc POA nếu thông số kỹ thuật của chúng phù hợp với ứng dụng. Cảm biến GHI thường được lắp đặt theo phương ngang, trong khi cảm biến POA tuân theo hướng của dàn PV. Đối với phép đo POA, đáp ứng độ nghiêng và đáp ứng hướng cần được đặc biệt chú ý. Việc lựa chọn giữa Class A và Class B nên phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu yêu cầu, tiêu chuẩn dự án và cách dữ liệu bức xạ sẽ được sử dụng.

Điều đó phụ thuộc vào giá trị của dữ liệu bức xạ. Nếu dữ liệu hỗ trợ phân tích hiệu suất dài hạn, đo lường tham chiếu hoặc một dự án có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, hiệu suất chặt chẽ hơn của Class A có thể biện minh cho chi phí bổ sung. Đối với giám sát thường quy khi Class B đáp ứng thông số kỹ thuật, khoản đầu tư thêm có thể mang lại lợi ích thực tế hạn chế. Người mua nên so sánh tổng yêu cầu đo lường thay vì chỉ lựa chọn dựa trên giá mua.

Không. ISO 9060:2018 không định nghĩa Class A hay Class B bằng một tỷ lệ độ chính xác tổng thể. Mỗi lớp được xác định bởi nhiều đặc tính hiệu suất, bao gồm thời gian đáp ứng, độ lệch điểm không, độ phi tuyến, đáp ứng định hướng, đáp ứng nhiệt độ và đáp ứng độ nghiêng. Do đó, một tuyên bố như “Class A tương đương độ chính xác ±2%” là một sự đơn giản hóa quá mức. Hãy kiểm tra phân loại ISO được công bố và các thông số kỹ thuật riêng lẻ khi so sánh sản phẩm.

Không có một khoảng thời gian hiệu chuẩn duy nhất nào áp dụng cho mọi Pyranometer Class A hoặc Class B. Khoảng thời gian phù hợp phụ thuộc vào độ ổn định của cảm biến, môi trường vận hành, yêu cầu dự án và tiêu chuẩn giám sát áp dụng. Người mua nên xem xét khuyến nghị hiệu chuẩn của nhà sản xuất và thông tin chứng nhận. Đối với giám sát PV dài hạn, việc duy trì khả năng truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn là rất quan trọng vì độ trôi của cảm biến có thể dần ảnh hưởng đến tính nhất quán của dữ liệu bức xạ.

Cung cấp mục đích đo lường, yêu cầu GHI hoặc POA, dải bức xạ dự kiến, môi trường lắp đặt, giao diện đầu ra, nguồn cấp và tiêu chuẩn áp dụng. Nếu cảm biến sẽ được tích hợp vào hệ thống giám sát PV hiện có, cũng cần cung cấp yêu cầu về data logger hoặc truyền thông. Những chi tiết này cho phép nhà cung cấp đề xuất cấp pyranometer và cấu hình phù hợp thay vì chỉ cung cấp model có giá cao nhất hoặc thấp nhất.

Bài viết liên quan